to suffer
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, mắc bệnh
Đừng chỉ tra "to suffer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have an illness or disease
Câu ví dụ
The elderly man suffered from arthritis , finding it increasingly challenging to perform simple tasks like tying his shoes .
Người đàn ông lớn tuổi bị viêm khớp, thấy ngày càng khó khăn khi thực hiện các công việc đơn giản như buộc dây giày.
Luyện tập
"to suffer" nghĩa là gì?