to suffer

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, mắc bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "to suffer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have an illness or disease
✏️
Câu ví dụ
The elderly man suffered from arthritis , finding it increasingly challenging to perform simple tasks like tying his shoes .
Người đàn ông lớn tuổi bị viêm khớp, thấy ngày càng khó khăn khi thực hiện các công việc đơn giản như buộc dây giày.
✅
Luyện tập

"to suffer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Going through Challenges