fatal
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chết người, tai hại
Definition (English)
causing severe harm or complete failure
Câu ví dụ
Ineffective leadership proved fatal to the organization 's long-term viability .
Lãnh đạo không hiệu quả đã chứng minh là chết người đối với khả năng tồn tại lâu dài của tổ chức.
Luyện tập
"fatal" nghĩa là gì?