to renew

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mới, thay thế
🎯
Đừng chỉ tra "to renew" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to replace something old or damaged with a new one
✏️
Câu ví dụ
He renewed the finish on the antique dresser to restore its original shine .
Anh ấy đã làm mới lớp hoàn thiện trên tủ quần áo cổ để khôi phục lại độ bóng ban đầu của nó.
✅
Luyện tập

"to renew" nghĩa là gì?