to renew
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm mới, thay thế
Đừng chỉ tra "to renew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to replace something old or damaged with a new one
Câu ví dụ
He renewed the finish on the antique dresser to restore its original shine .
Anh ấy đã làm mới lớp hoàn thiện trên tủ quần áo cổ để khôi phục lại độ bóng ban đầu của nó.
Luyện tập
"to renew" nghĩa là gì?