to coincide

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trùng hợp, xảy ra cùng lúc
🎯
Đừng chỉ tra "to coincide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to occur at the same time as something else
✏️
Câu ví dụ
The meeting is coinciding with my dentist appointment .
Cuộc họp trùng với lịch hẹn nha sĩ của tôi.
✅
Luyện tập

"to coincide" nghĩa là gì?