to coincide
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trùng hợp, xảy ra cùng lúc
Đừng chỉ tra "to coincide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to occur at the same time as something else
Câu ví dụ
The meeting is coinciding with my dentist appointment .
Cuộc họp trùng với lịch hẹn nha sĩ của tôi.
Luyện tập
"to coincide" nghĩa là gì?