to embed

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhúng, gắn chặt
🎯
Đừng chỉ tra "to embed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to firmly and deeply fix something in something else
✏️
Câu ví dụ
They embedded the seeds in the soil yesterday .
Họ đã gắn hạt giống vào đất ngày hôm qua.
✅
Luyện tập

"to embed" nghĩa là gì?