to embed
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhúng, gắn chặt
Đừng chỉ tra "to embed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to firmly and deeply fix something in something else
Câu ví dụ
They embedded the seeds in the soil yesterday .
Họ đã gắn hạt giống vào đất ngày hôm qua.
Luyện tập
"to embed" nghĩa là gì?