Nghĩa tiếng Việt
triều đại, triều đại
Đừng chỉ tra "reign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the length of time during which a king, queen, or other monarch rules
Câu ví dụ
The museum exhibited artifacts from the reign of ancient Pharaohs .
Bảo tàng đã trưng bày các hiện vật từ triều đại của các Pharaoh cổ đại.
Luyện tập
"reign" nghĩa là gì?