Nghĩa tiếng Việt
sự tham dự, sự có mặt
Đừng chỉ tra "attendance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being present at an event or a place
Câu ví dụ
The company encourages regular attendance at team meetings to ensure effective communication and collaboration .
Công ty khuyến khích sự tham dự đều đặn tại các cuộc họp nhóm để đảm bảo giao tiếp và hợp tác hiệu quả.
Luyện tập
"attendance" nghĩa là gì?