timber

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gỗ, khúc gỗ
🎯
Đừng chỉ tra "timber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
trees grown to be used in carpentry or construction
✏️
Câu ví dụ
The carpenter admired the fine grain of the oak timber, knowing it would make excellent furniture .
Người thợ mộc ngưỡng mộ hạt gỗ mịn của gỗ sồi, biết rằng nó sẽ làm đồ nội thất tuyệt vời.
✅
Luyện tập

"timber" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Notifying and Warning