Nghĩa tiếng Việt
gỗ, khúc gỗ
Đừng chỉ tra "timber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
trees grown to be used in carpentry or construction
Câu ví dụ
The carpenter admired the fine grain of the oak timber, knowing it would make excellent furniture .
Người thợ mộc ngưỡng mộ hạt gỗ mịn của gỗ sồi, biết rằng nó sẽ làm đồ nội thất tuyệt vời.
Luyện tập
"timber" nghĩa là gì?