to indulge

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiều chuộng bản thân, tự cho phép mình
💡
Definition (English)
to allow oneself to do or have something that one enjoys, particularly something that might be bad for one
✏️
Câu ví dụ
We indulged in a weekend getaway to the beach to escape the stresses of everyday life .
Chúng tôi đắm mình trong một chuyến đi chơi cuối tuần ra biển để thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống hàng ngày.
Luyện tập

"to indulge" nghĩa là gì?