to resume
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, nối lại
Đừng chỉ tra "to resume" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue again after an interruption
Câu ví dụ
She will resume her work once she returns from vacation .
Cô ấy sẽ tiếp tục công việc của mình một khi trở lại từ kỳ nghỉ.
Luyện tập
"to resume" nghĩa là gì?