to resume

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, nối lại
🎯
Đừng chỉ tra "to resume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to continue again after an interruption
✏️
Câu ví dụ
She will resume her work once she returns from vacation .
Cô ấy sẽ tiếp tục công việc của mình một khi trở lại từ kỳ nghỉ.
✅
Luyện tập

"to resume" nghĩa là gì?