swollen

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sưng, phù
🎯
Đừng chỉ tra "swollen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a part of the body) unusually large, particularly because of an injury or illness
✏️
Câu ví dụ
David 's swollen face was a result of an allergic reaction to a bee sting .
Khuôn mặt sưng của David là kết quả của phản ứng dị ứng với vết ong đốt.
✅
Luyện tập

"swollen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death