to hail
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hoan hô, ca ngợi
Đừng chỉ tra "to hail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to praise someone or something enthusiastically and loudly, particularly in a public manner
Câu ví dụ
The explorer was hailed as a pioneer for her groundbreaking discoveries .
Nhà thám hiểm được ca ngợi như một người tiên phong cho những khám phá đột phá của cô.
Luyện tập
"to hail" nghĩa là gì?