to hail

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoan hô, ca ngợi
🎯
Đừng chỉ tra "to hail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to praise someone or something enthusiastically and loudly, particularly in a public manner
✏️
Câu ví dụ
The explorer was hailed as a pioneer for her groundbreaking discoveries .
Nhà thám hiểm được ca ngợi như một người tiên phong cho những khám phá đột phá của cô.
✅
Luyện tập

"to hail" nghĩa là gì?