Nghĩa tiếng Việt
ác ý, có ác tâm
Đừng chỉ tra "malicious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intending to cause harm or distress to others
Câu ví dụ
The arsonist set fire to the building with malicious intent to cause destruction .
Kẻ phóng hỏa đã đốt tòa nhà với ý định độc ác để gây ra sự phá hủy.
Luyện tập
"malicious" nghĩa là gì?