malicious

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ác ý, có ác tâm
🎯
Đừng chỉ tra "malicious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intending to cause harm or distress to others
✏️
Câu ví dụ
The arsonist set fire to the building with malicious intent to cause destruction .
Kẻ phóng hỏa đã đốt tòa nhà với ý định độc ác để gây ra sự phá hủy.
✅
Luyện tập

"malicious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits