belly dance

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
múa bụng, múa phương Đông
🎯
Đừng chỉ tra "belly dance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of dance in which a woman performs quick movements with her hips and belly, originated in the Middle East
✏️
Câu ví dụ
The rhythmic beats of the music set the pace for the mesmerizing movements of belly dance.
Nhịp điệu của âm nhạc tạo nhịp độ cho những chuyển động quyến rũ của múa bụng.
✅
Luyện tập

"belly dance" nghĩa là gì?