belly dance
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
múa bụng, múa phương Đông
Đừng chỉ tra "belly dance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of dance in which a woman performs quick movements with her hips and belly, originated in the Middle East
Câu ví dụ
The rhythmic beats of the music set the pace for the mesmerizing movements of belly dance.
Nhịp điệu của âm nhạc tạo nhịp độ cho những chuyển động quyến rũ của múa bụng.
Luyện tập
"belly dance" nghĩa là gì?