to deserve
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xứng đáng, có quyền được
Definition (English)
to do a particular thing or have the qualities needed for being punished or rewarded
Câu ví dụ
Despite facing challenges , the dedicated student deserved the scholarship for academic excellence .
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, sinh viên tận tâm xứng đáng nhận học bổng vì thành tích học tập xuất sắc.
Luyện tập
"to deserve" nghĩa là gì?