DNA

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
DNA, axit deoxyribonucleic
🎯
Đừng chỉ tra "DNA" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(biochemistry) a chemical substance that carries the genetic information, which is present in every cell and some viruses
✏️
Câu ví dụ
DNA contains the instructions for building proteins in the body .
DNA chứa các hướng dẫn để xây dựng protein trong cơ thể.
✅
Luyện tập

"DNA" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này