Nghĩa tiếng Việt
DNA, axit deoxyribonucleic
Đừng chỉ tra "DNA" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(biochemistry) a chemical substance that carries the genetic information, which is present in every cell and some viruses
Câu ví dụ
DNA contains the instructions for building proteins in the body .
DNA chứa các hướng dẫn để xây dựng protein trong cơ thể.
Luyện tập
"DNA" nghĩa là gì?