to track

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, truy tìm
🎯
Đừng chỉ tra "to track" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to follow someone or something by examining the marks they leave behind in order to catch them or know what they are doing
✏️
Câu ví dụ
He used an app to track his daily steps and fitness progress .
Anh ấy đã sử dụng một ứng dụng để theo dõi số bước đi hàng ngày và tiến trình thể dục của mình.
✅
Luyện tập

"to track" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này