unclear

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không rõ ràng, mơ hồ
🎯
Đừng chỉ tra "unclear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not exactly known or expressed, often leading to confusion or ambiguity
✏️
Câu ví dụ
His intentions were unclear, making it hard to trust his actions completely .
Ý định của anh ta không rõ ràng, khiến khó có thể hoàn toàn tin tưởng vào hành động của anh ta.
✅
Luyện tập

"unclear" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity