duct tape
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
băng dính, băng keo
Đừng chỉ tra "duct tape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a silver-colored object that is sticky on one side and is used for fixing things
Câu ví dụ
During camping , duct tape proved invaluable for repairing torn tents and broken equipment .
Trong khi cắm trại, băng dính đã tỏ ra vô giá để sửa chữa lều bị rách và thiết bị hỏng.
Luyện tập
"duct tape" nghĩa là gì?