to subject

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt trải qua
🎯
Đừng chỉ tra "to subject" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone experience something unpleasant
✏️
Câu ví dụ
The rigorous training regimen subjected athletes to physical strain and exhaustion .
Chế độ tập luyện nghiêm ngặt khiến các vận động viên chịu căng thẳng thể chất và kiệt sức.
✅
Luyện tập

"to subject" nghĩa là gì?