nuclear submarine

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàu ngầm hạt nhân, tàu lặn hạt nhân
🎯
Đừng chỉ tra "nuclear submarine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a ship moving above and below the sea, which is powered by nuclear energy and is usually armed with weapons such as missile
✏️
Câu ví dụ
Many countries maintain a fleet of nuclear submarines as part of their defense forces .
Nhiều quốc gia duy trì một hạm đội tàu ngầm hạt nhân như một phần của lực lượng phòng thủ của họ.
✅
Luyện tập

"nuclear submarine" nghĩa là gì?