nuclear submarine
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tàu ngầm hạt nhân, tàu lặn hạt nhân
Đừng chỉ tra "nuclear submarine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a ship moving above and below the sea, which is powered by nuclear energy and is usually armed with weapons such as missile
Câu ví dụ
Many countries maintain a fleet of nuclear submarines as part of their defense forces .
Nhiều quốc gia duy trì một hạm đội tàu ngầm hạt nhân như một phần của lực lượng phòng thủ của họ.
Luyện tập
"nuclear submarine" nghĩa là gì?