to engage

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, dấn thân vào
🎯
Đừng chỉ tra "to engage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take part in or become involved with something actively
✏️
Câu ví dụ
She engaged in a lively discussion about the book.
Cô ấy tham gia vào một cuộc thảo luận sôi nổi về cuốn sách.
✅
Luyện tập

"to engage" nghĩa là gì?