to engage
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, dấn thân vào
Đừng chỉ tra "to engage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take part in or become involved with something actively
Câu ví dụ
She engaged in a lively discussion about the book.
Cô ấy tham gia vào một cuộc thảo luận sôi nổi về cuốn sách.
Luyện tập
"to engage" nghĩa là gì?