to contradict

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mâu thuẫn
🎯
Đừng chỉ tra "to contradict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of pieces of evidence, facts, statements, etc.) to be opposite or very different in a way that it is impossible for all to be true at the same time
✏️
Câu ví dụ
Can you please clarify why your statement contradicts the information provided in the report ?
Bạn có thể làm rõ tại sao tuyên bố của bạn mâu thuẫn với thông tin được cung cấp trong báo cáo không?
✅
Luyện tập

"to contradict" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Comparison and Contrast