Nghĩa tiếng Việt
cựu chiến binh, cựu binh
Đừng chỉ tra "veteran" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a former member of the armed forces who has fought in a war
Câu ví dụ
She visited the VA hospital regularly to volunteer her time and support veterans in need .
Cô ấy thường xuyên đến bệnh viện VA để tình nguyện dành thời gian và hỗ trợ các cựu chiến binh đang gặp khó khăn.
Luyện tập
"veteran" nghĩa là gì?