veteran

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cựu chiến binh, cựu binh
🎯
Đừng chỉ tra "veteran" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a former member of the armed forces who has fought in a war
✏️
Câu ví dụ
She visited the VA hospital regularly to volunteer her time and support veterans in need .
Cô ấy thường xuyên đến bệnh viện VA để tình nguyện dành thời gian và hỗ trợ các cựu chiến binh đang gặp khó khăn.
✅
Luyện tập

"veteran" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status