to authorize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ủy quyền, phê chuẩn
Đừng chỉ tra "to authorize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially give permission for a specific action, process, etc.
Câu ví dụ
Banks often require customers to authorize certain transactions through a signature or other verification methods .
Các ngân hàng thường yêu cầu khách hàng ủy quyền cho một số giao dịch nhất định thông qua chữ ký hoặc các phương pháp xác minh khác.
Luyện tập
"to authorize" nghĩa là gì?