to authorize

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủy quyền, phê chuẩn
🎯
Đừng chỉ tra "to authorize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially give permission for a specific action, process, etc.
✏️
Câu ví dụ
Banks often require customers to authorize certain transactions through a signature or other verification methods .
Các ngân hàng thường yêu cầu khách hàng ủy quyền cho một số giao dịch nhất định thông qua chữ ký hoặc các phương pháp xác minh khác.
✅
Luyện tập

"to authorize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions