to conform
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tuân theo, tuân thủ
Đừng chỉ tra "to conform" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be or act in accordance with a rule, standard, etc.
Câu ví dụ
In formal settings, it is customary to conform to established etiquette.
Trong các bối cảnh trang trọng, thông thường là phải tuân theo nghi thức đã được thiết lập.
Luyện tập
"to conform" nghĩa là gì?