zoology

/zoʊˈɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
động vật học, khoa học về động vật
🎯
Đừng chỉ tra "zoology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a branch of science that deals with animals
✏️
Câu ví dụ
Zoology is a multidisciplinary field that intersects with ecology , genetics , and evolutionary biology .
Động vật học là một lĩnh vực đa ngành giao thoa với sinh thái học, di truyền học và sinh học tiến hóa.
✅
Luyện tập

"zoology" nghĩa là gì?