dungeon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hầm ngục, ngục tối
🎯
Đừng chỉ tra "dungeon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an underground room in which prisoners were confined, particularly in a castle
✏️
Câu ví dụ
She explored the dungeon during the castle tour , imagining the hardships of those who were imprisoned there .
Cô ấy khám phá hầm ngục trong chuyến tham quan lâu đài, tưởng tượng những khó khăn của những người bị giam cầm ở đó.
✅
Luyện tập

"dungeon" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong History and Artifacts