Nghĩa tiếng Việt
đại tá, sĩ quan cấp cao
Đừng chỉ tra "colonel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a high-ranking officer in the army, marine corps, or air force, whose rank is between a lieutenant colonel and brigadier general
Câu ví dụ
During the ceremony , the colonel delivered a heartfelt speech , honoring the bravery and sacrifice of his soldiers .
Trong buổi lễ, đại tá đã có một bài phát biểu chân thành, tôn vinh lòng dũng cảm và sự hy sinh của những người lính của mình.
Luyện tập
"colonel" nghĩa là gì?