peak

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỉnh, chóp
🎯
Đừng chỉ tra "peak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the pointed top of a mountain
✏️
Câu ví dụ
The mountain 's peak was often shrouded in clouds , giving it a mysterious appearance .
Đỉnh núi thường bị bao phủ bởi mây, tạo cho nó vẻ ngoài bí ẩn.
✅
Luyện tập

"peak" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Amount