to proclaim

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, công bố
🎯
Đừng chỉ tra "to proclaim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to publicly and officially state something
✏️
Câu ví dụ
The mayor proclaimed a state of emergency and issued safety guidelines during the press conference .
Thị trưởng đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp và đưa ra hướng dẫn an toàn trong cuộc họp báo.
✅
Luyện tập

"to proclaim" nghĩa là gì?