to proclaim
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, công bố
Đừng chỉ tra "to proclaim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to publicly and officially state something
Câu ví dụ
The mayor proclaimed a state of emergency and issued safety guidelines during the press conference .
Thị trưởng đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp và đưa ra hướng dẫn an toàn trong cuộc họp báo.
Luyện tập
"to proclaim" nghĩa là gì?