Nghĩa tiếng Việt
phiếu bầu, phiếu
Đừng chỉ tra "ballot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a document listing the options or candidates used in voting
Câu ví dụ
Each ballot was checked for accuracy before distribution .
Mỗi lá phiếu đã được kiểm tra độ chính xác trước khi phân phát.
Luyện tập
"ballot" nghĩa là gì?