Nghĩa tiếng Việt
kem, ngà
Đừng chỉ tra "creamy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a color between yellow and white
Câu ví dụ
The creamy sands of the beach stretched for miles along the coastline .
Những bãi cát kem trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển.
Luyện tập
"creamy" nghĩa là gì?