creamy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kem, ngà
🎯
Đừng chỉ tra "creamy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a color between yellow and white
✏️
Câu ví dụ
The creamy sands of the beach stretched for miles along the coastline .
Những bãi cát kem trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển.
✅
Luyện tập

"creamy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency