to assault
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tấn công, hành hung
Đừng chỉ tra "to assault" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to violently attack someone
Câu ví dụ
Authorities worked to create awareness about the consequences of assaulting healthcare workers during the pandemic .
Chính quyền đã làm việc để nâng cao nhận thức về hậu quả của việc tấn công nhân viên y tế trong đại dịch.
Luyện tập
"to assault" nghĩa là gì?