to assault

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tấn công, hành hung
🎯
Đừng chỉ tra "to assault" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to violently attack someone
✏️
Câu ví dụ
Authorities worked to create awareness about the consequences of assaulting healthcare workers during the pandemic .
Chính quyền đã làm việc để nâng cao nhận thức về hậu quả của việc tấn công nhân viên y tế trong đại dịch.
✅
Luyện tập

"to assault" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Harm