big-boned
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xương to, có khung xương lớn
Definition (English)
(of a person) large but not fat
Câu ví dụ
Despite her big-boned appearance , she had a gentle demeanor and warm smile that put others at ease .
Mặc dù ngoại hình xương to của cô ấy, cô ấy có thái độ dịu dàng và nụ cười ấm áp khiến người khác cảm thấy thoải mái.
Luyện tập
"big-boned" nghĩa là gì?