loudmouth

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người ba hoa, kẻ khoác lác
🎯
Đừng chỉ tra "loudmouth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an obnoxious and overly talkative person who speaks loudly and often without restraint
✏️
Câu ví dụ
That political loudmouth on TV just yells opinions without listening to facts .
Kẻ ba hoa chính trị đó trên TV chỉ la hét ý kiến mà không nghe sự thật.
✅
Luyện tập

"loudmouth" nghĩa là gì?