loudmouth
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người ba hoa, kẻ khoác lác
Đừng chỉ tra "loudmouth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an obnoxious and overly talkative person who speaks loudly and often without restraint
Câu ví dụ
That political loudmouth on TV just yells opinions without listening to facts .
Kẻ ba hoa chính trị đó trên TV chỉ la hét ý kiến mà không nghe sự thật.
Luyện tập
"loudmouth" nghĩa là gì?