Nghĩa tiếng Việt
tay súng, xạ thủ
Đừng chỉ tra "gunslinger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is skilled at shooting a gun and is hired to kill someone, used particularly in the past in the American Wild West
Câu ví dụ
In Western films , the gunslinger is often portrayed as a lone figure navigating the lawless frontier with his trusty revolver at his side .
Trong các bộ phim miền Tây, tay súng thường được miêu tả như một nhân vật cô đơn đi qua vùng biên giới vô luật pháp với khẩu súng lục đáng tin cậy bên mình.
Luyện tập
"gunslinger" nghĩa là gì?