to overlook

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, không chú ý đến
💡
Definition (English)
to not notice or see something
✏️
Câu ví dụ
Be cautious not to overlook the signs of wear and tear in equipment maintenance .
Hãy cẩn thận để không bỏ qua các dấu hiệu hao mòn trong bảo trì thiết bị.
Luyện tập

"to overlook" nghĩa là gì?