to overlook
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, không chú ý đến
Đừng chỉ tra "to overlook" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not notice or see something
Câu ví dụ
Be cautious not to overlook the signs of wear and tear in equipment maintenance .
Hãy cẩn thận để không bỏ qua các dấu hiệu hao mòn trong bảo trì thiết bị.
Luyện tập
"to overlook" nghĩa là gì?