to overlook
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, không chú ý đến
Definition (English)
to not notice or see something
Câu ví dụ
Be cautious not to overlook the signs of wear and tear in equipment maintenance .
Hãy cẩn thận để không bỏ qua các dấu hiệu hao mòn trong bảo trì thiết bị.
Luyện tập
"to overlook" nghĩa là gì?