Nghĩa tiếng Việt
đồng phạm, kẻ tòng phạm
Đừng chỉ tra "accomplice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who helps another to commit a crime or do a wrongdoing
Câu ví dụ
The investigators uncovered evidence linking him to the crime , establishing his role as an accomplice.
Các điều tra viên đã phát hiện bằng chứng liên kết anh ta với tội ác, xác định vai trò của anh ta là đồng phạm.
Luyện tập
"accomplice" nghĩa là gì?