eccentric

/ˌɛkˈsɛntɹɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập dị, độc đáo
🎯
Đừng chỉ tra "eccentric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
slightly strange in behavior, appearance, or ideas
✏️
Câu ví dụ
The eccentric professor often held class in the park .
Vị giáo sư lập dị thường tổ chức lớp học trong công viên.
✅
Luyện tập

"eccentric" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits