Nghĩa tiếng Việt
lập dị, độc đáo
Đừng chỉ tra "eccentric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
slightly strange in behavior, appearance, or ideas
Câu ví dụ
The eccentric professor often held class in the park .
Vị giáo sư lập dị thường tổ chức lớp học trong công viên.
Luyện tập
"eccentric" nghĩa là gì?