feminine

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống cái
🎯
Đừng chỉ tra "feminine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a language's grammar) referring to females
✏️
Câu ví dụ
Understanding the feminine gender in a language is essential for proper agreement and communication , ensuring grammatical correctness in speech and writing .
Hiểu được giới tính nữ trong một ngôn ngữ là điều cần thiết để có sự phù hợp và giao tiếp đúng đắn, đảm bảo tính chính xác ngữ pháp trong nói và viết.
✅
Luyện tập

"feminine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Gender and Sexuality