to bug

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gắn thiết bị nghe lén, nghe lén
🎯
Đừng chỉ tra "to bug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hide a small microphone in a place or device in order to secretly listen to or record someone's conversations
✏️
Câu ví dụ
Private investigators were hired to bug the office , hoping to uncover any corporate espionage .
Các điều tra viên tư nhân đã được thuê để nghe lén văn phòng, hy vọng phát hiện bất kỳ hành vi gián điệp công ty nào.
✅
Luyện tập

"to bug" nghĩa là gì?