to bug
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gắn thiết bị nghe lén, nghe lén
Đừng chỉ tra "to bug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hide a small microphone in a place or device in order to secretly listen to or record someone's conversations
Câu ví dụ
Private investigators were hired to bug the office , hoping to uncover any corporate espionage .
Các điều tra viên tư nhân đã được thuê để nghe lén văn phòng, hy vọng phát hiện bất kỳ hành vi gián điệp công ty nào.
Luyện tập
"to bug" nghĩa là gì?