barbecue sauce
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nước sốt thịt nướng, nước sốt barbecue
Đừng chỉ tra "barbecue sauce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sauce made with tomatoes, garlic, onion, vinegar, etc. that is usually served with barbecued food
Câu ví dụ
The pulled pork sandwich was topped with coleslaw and a drizzle of smoky barbecue sauce.
Bánh mì kẹp thịt lợn xé được phủ lên trên là salad bắp cải và một chút nước sốt thịt nướng hun khói.
Luyện tập
"barbecue sauce" nghĩa là gì?