Nghĩa tiếng Việt
tù nhân, người bị kết án
Đừng chỉ tra "convict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person found guilty of a crime and sent to prison
Câu ví dụ
The convict's family visited him regularly , offering support and encouragement .
Gia đình của người bị kết án thường xuyên đến thăm anh ta, cung cấp sự hỗ trợ và động viên.
Luyện tập
"convict" nghĩa là gì?