convict

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tù nhân, người bị kết án
💡
Definition (English)
a person found guilty of a crime and sent to prison
✏️
Câu ví dụ
The convict's family visited him regularly , offering support and encouragement .
Gia đình của người bị kết án thường xuyên đến thăm anh ta, cung cấp sự hỗ trợ và động viên.
Luyện tập

"convict" nghĩa là gì?