convict
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tù nhân, người bị kết án
Definition (English)
a person found guilty of a crime and sent to prison
Câu ví dụ
The convict's family visited him regularly , offering support and encouragement .
Gia đình của người bị kết án thường xuyên đến thăm anh ta, cung cấp sự hỗ trợ và động viên.
Luyện tập
"convict" nghĩa là gì?