alibi

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng ngoại phạm
🎯
Đừng chỉ tra "alibi" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
proof that indicates a person was somewhere other than the place where a crime took place and therefore could not have committed it
✏️
Câu ví dụ
Her alibi of attending a family gathering was corroborated by multiple family members .
Lời khai của cô ấy về việc tham dự một buổi họp mặt gia đình đã được nhiều thành viên trong gia đình xác nhận.
✅
Luyện tập

"alibi" nghĩa là gì?