Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng ngoại phạm
Đừng chỉ tra "alibi" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
proof that indicates a person was somewhere other than the place where a crime took place and therefore could not have committed it
Câu ví dụ
Her alibi of attending a family gathering was corroborated by multiple family members .
Lời khai của cô ấy về việc tham dự một buổi họp mặt gia đình đã được nhiều thành viên trong gia đình xác nhận.
Luyện tập
"alibi" nghĩa là gì?