magnet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nam châm, từ tính
🎯
Đừng chỉ tra "magnet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object that produces an invisible field capable of attracting certain metals without physical contact
✏️
Câu ví dụ
Earth itself acts like a giant magnet, creating a magnetic field that guides compasses .
Bản thân Trái đất hoạt động như một nam châm khổng lồ, tạo ra một từ trường hướng dẫn la bàn.
✅
Luyện tập

"magnet" nghĩa là gì?