Nghĩa tiếng Việt
nam châm, từ tính
Đừng chỉ tra "magnet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object that produces an invisible field capable of attracting certain metals without physical contact
Câu ví dụ
Earth itself acts like a giant magnet, creating a magnetic field that guides compasses .
Bản thân Trái đất hoạt động như một nam châm khổng lồ, tạo ra một từ trường hướng dẫn la bàn.
Luyện tập
"magnet" nghĩa là gì?