Nghĩa tiếng Việt
án treo, thời gian thử thách
Đừng chỉ tra "probation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a legal arrangement in which a convicted offender is released under specific conditions instead of serving time in prison
Câu ví dụ
Probation officers monitor compliance with court orders.
Các nhân viên quản chế giám sát việc tuân thủ các lệnh của tòa án.
Luyện tập
"probation" nghĩa là gì?