probation

/pɹoʊˈbeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
án treo, thời gian thử thách
🎯
Đừng chỉ tra "probation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a legal arrangement in which a convicted offender is released under specific conditions instead of serving time in prison
✏️
Câu ví dụ
Probation officers monitor compliance with court orders.
Các nhân viên quản chế giám sát việc tuân thủ các lệnh của tòa án.
✅
Luyện tập

"probation" nghĩa là gì?