to aim
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhắm đến, có ý định
Đừng chỉ tra "to aim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intend or attempt to achieve something
Câu ví dụ
We aim to provide excellent customer service .
Chúng tôi hướng đến việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Luyện tập
"to aim" nghĩa là gì?