to respect
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tôn trọng, ngưỡng mộ
Đừng chỉ tra "to respect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to admire someone because of their achievements, qualities, etc.
Câu ví dụ
He respects his coach for his leadership and guidance on and off the field .
Anh ấy tôn trọng huấn luyện viên của mình vì sự lãnh đạo và hướng dẫn trên và ngoài sân.
Luyện tập
"to respect" nghĩa là gì?