to respect

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn trọng, ngưỡng mộ
🎯
Đừng chỉ tra "to respect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to admire someone because of their achievements, qualities, etc.
✏️
Câu ví dụ
He respects his coach for his leadership and guidance on and off the field .
Anh ấy tôn trọng huấn luyện viên của mình vì sự lãnh đạo và hướng dẫn trên và ngoài sân.
✅
Luyện tập

"to respect" nghĩa là gì?