show

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chương trình, buổi biểu diễn
🎯
Đừng chỉ tra "show" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a TV or radio program made to entertain people
✏️
Câu ví dụ
The cooking show features chefs competing against each other to create the best dishes.
Chương trình nấu ăn có các đầu bếp thi đua với nhau để tạo ra những món ăn ngon nhất.
✅
Luyện tập

"show" nghĩa là gì?